second vatican council

second vatican council

The Second Vatican Council convened in Rome to discuss modernizing the Church.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Công đồng Vatican II: một hội nghị quan trọng của Giáo hội Công giáo La , được triệu tập từ năm 1962 đến năm 1965 dưới thời Giáo hoàng Gioan XXIII tiếp tục bởi Giáo hoàng Phaolô VI. Công đồng này đã đưa ra những cải cách lớn, bao gồm việc bỏ phụng vụ Latinh toàn cầu, thừa nhận chủ nghĩa đại kết (đối thoại giữa các tôn giáo), thực hiện nhiều thay đổi khác trong giáo hội.

dụ sử dụng
  • (Công đồng Vatican II một sự kiện mang tính bước ngoặt trong lịch sử Giáo hội Công giáo.)
  • (Nhiều cải cách do Công đồng Vatican II đưa ra vẫn còn hiệu lực cho đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The spirit of the Second Vatican Council": Tinh thần của Công đồng Vatican II, thường được dùng để chỉ các nguyên tắc cải cách cởi mở công đồng này đề xướng.

    • The document reflects the spirit of the Second Vatican Council in promoting dialogue with other faiths. (Văn kiện này phản ánh tinh thần của Công đồng Vatican II trong việc thúc đẩy đối thoại với các tín ngưỡng khác.)
  • "Post-Second Vatican Council era": Thời kỳ sau Công đồng Vatican II, ám chỉ giai đoạn lịch sử của Giáo hội sau năm 1965.

    • The post-Second Vatican Council era saw significant changes in the liturgy. (Thời kỳ sau Công đồng Vatican II chứng kiến những thay đổi đáng kể trong phụng vụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Vatican Council (danh từ): Công đồng Vatican (có thể chỉ Công đồng Vatican I năm 1869-1870 hoặc Vatican II).

    • The Vatican Council is one of the most important councils in church history. (Công đồng Vatican một trong những công đồng quan trọng nhất trong lịch sử giáo hội.)
  • Ecumenical council (danh từ): Công đồng đại kết, một hội nghị của các giám mục trên toàn thế giới.

    • The Second Vatican Council is the most recent ecumenical council. (Công đồng Vatican II công đồng đại kết gần đây nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Vatican II: Cách gọi tắt phổ biến của "Second Vatican Council".
    • Vatican II had a profound impact on Catholic worship. (Vatican II đã tác động sâu sắc đến việc thờ phượng của Công giáo.)
Các cụm từ liên quan
  • Council of the Catholic Church: Công đồng của Giáo hội Công giáo, thuật ngữ chung hơn.
    • The Second Vatican Council is one of the most famous councils of the Catholic Church. (Công đồng Vatican II một trong những công đồng nổi tiếng nhất của Giáo hội Công giáo.)
Thành ngữ liên quan
  • "To convene a council": Triệu tập một công đồng.

    • Pope John XXIII convened the Second Vatican Council in 1962. (Giáo hoàng Gioan XXIII đã triệu tập Công đồng Vatican II vào năm 1962.)
  • "The reforms of Vatican II": Các cải cách của Vatican II.

    • The reforms of Vatican II allowed the Mass to be celebrated in local languages. (Các cải cách của Vatican II cho phép Thánh lễ được cử hành bằng ngôn ngữ địa phương.)